負氣仗義

fù qì zhàng yì phụ khí trượng nghĩa

Hán Việt: phụ khí trượng nghĩa · Pinyin: fù qì zhàng yì

Tổng quan

ủng hộ chính nghĩa

Cấu tạo: (phụ) + (khí) + (trượng) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ủng hộ chính nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凭借正气,主持正义。