負氣含靈 fù qì hán líng · phụ khí hàm linh Hán Việt: phụ khí hàm linh · Pinyin: fù qì hán líng Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 氣 (khí) + 含 (hàm) + 靈 (linh)Pinyinfù qì hán língHán Việtphụ khí hàm linhCấu tạo負 + 氣 + 含 + 靈 · phụ + khí + hàm + linh nghĩa thành phần: phụ + khí + hàm + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指有生气和灵性的人。