負氣鬥狠

fù qì dǒu hěn phụ khí đấu ngoan

Hán Việt: phụ khí đấu ngoan · Pinyin: fù qì dǒu hěn

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (khí) + (đấu) + (ngoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 负气:赌气;斗狠:发狠。恃其意气,发狠而为。
  • Tân Hoa Tự Điển 负气赌气;斗狠发狠。恃其意气,发狠而为。