負相運動 phụ tương vận động Hán Việt: phụ tương vận động Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 相 (tương) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việtphụ tương vận độngCấu tạo負 + 相 + 運 + 動 · phụ + tương + vận + động nghĩa thành phần: phụ + tương + vận + động