負石赴河

fù shí fù hé phụ thạch phó hà

Hán Việt: phụ thạch phó hà · Pinyin: fù shí fù hé

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (thạch) + (phó) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 河:指黄河。背着石头跳进黄河。比喻人以死明志。
  • Tân Hoa Tự Điển 河这里指黄河。背着石头跳进黄河。比喻人以死明志。亦作负石赴渊”。