負石赴淵 fù shí fù yuān · phụ thạch phó uyên Hán Việt: phụ thạch phó uyên · Pinyin: fù shí fù yuān Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 石 (thạch) + 赴 (phó) + 淵 (uyên)Pinyinfù shí fù yuānHán Việtphụ thạch phó uyênCấu tạo負 + 石 + 赴 + 淵 · phụ + thạch + phó + uyên nghĩa thành phần: phụ + thạch + phó + uyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渊:深涧。背着石头跳进深渊。比喻人以死明志。