負笈從師

phụ cấp tòng sư

Hán Việt: phụ cấp tòng sư

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (cấp) + (tòng) + (sư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 負笈從師 ùjícóngshī f.e. leave home to seek knowledge