負笈擔簦 fù jí dān dēng · phụ cấp đam đăng Hán Việt: phụ cấp đam đăng · Pinyin: fù jí dān dēng Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 笈 (cấp) + 擔 (đam) + 簦 (đăng)Pinyinfù jí dān dēngHán Việtphụ cấp đam đăngCấu tạo負 + 笈 + 擔 + 簦 · phụ + cấp + đam + đăng nghĩa thành phần: phụ + cấp + đam + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笈:书箱;簦:古代有柄的笠,形似伞。背着书箱,扛着有柄的笠,奔走求学。