負笈遠遊 phụ cấp viễn du Hán Việt: phụ cấp viễn du Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 笈 (cấp) + 遠 (viễn) + 遊 (du)Hán Việtphụ cấp viễn duCấu tạo負 + 笈 + 遠 + 遊 · phụ + cấp + viễn + du nghĩa thành phần: phụ + cấp + viễn + du Nghĩa EngCihui 負笈遠游 ùjíyuǎnyóu f.e. study abroad