負老攜幼

fù lǎo xié yòu phụ lão huề ấu

Hán Việt: phụ lão huề ấu · Pinyin: fù lǎo xié yòu

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (lão) + (huề) + (ấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 背着老人,带着孩子。形容百姓全体出动,流离失所的悲惨情景。