負芒披葦 fù máng pī wěi · phụ mang phi vi Hán Việt: phụ mang phi vi · Pinyin: fù máng pī wěi Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 芒 (mang) + 披 (phi) + 葦 (vi)Pinyinfù máng pī wěiHán Việtphụ mang phi viCấu tạo負 + 芒 + 披 + 葦 · phụ + mang + phi + vi nghĩa thành phần: phụ + mang + phi + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言披荆斩棘。