负荷分散

fù hè fēn sànphụ hà phân tán

Hán Việt: phụ hà phân tán · Pinyin: fù hè fēn sàn

Tổng quan

Cấu tạo: 負 (phụ) + 荷 (hà) + 分 (phân) + 散 (tán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tán tải

Eng

  • JMdict load balancing
  • JMdict load sharing
  • JMdict load distribution

Đức

  • Handedict Load balancing (Eig, EDV)

ja

  • JMdict 負荷分散(ふかぶんさん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分散和弦 · 分散对齐 · 负荷过多 · 分散器 · 分散地 · 分散式 · 分散性 · 分散的