負荷分散 fù hè fēn sàn · phụ hà phân tán Hán Việt: phụ hà phân tán · Pinyin: fù hè fēn sàn Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 荷 (hà) + 分 (phân) + 散 (tán)Pinyinfù hè fēn sànHán Việtphụ hà phân tánCấu tạo負 + 荷 + 分 + 散 · phụ + hà + phân + tán nghĩa thành phần: phụ + hà + phân + tán Nghĩa jaJMdict load balancing|load sharing|load distribution