负荷分配图 fù hè fēn pèi tú·phụ hà phân phối đồ Hán Việt: phụ hà phân phối đồ · Pinyin: fù hè fēn pèi tú Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 荷 (hà) + 分 (phân) + 配 (phối) + 圖 (đồ)Pinyinfù hè fēn pèi túHán Việtphụ hà phân phối đồCấu tạo負 + 荷 + 分 + 配 + 圖 · phụ + hà + phân + phối + đồ nghĩa thành phần: phụ + hà + phân + phối + đồ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biểu đồ tảiĐứcHandedict Belastungsplan Từ liên quan Gần nghĩa负荷过多 · 负荷分散 · 负荷涵义 · 负荷能力 · 负荷隔离开关