负荷过多 phụ hà quá đa Hán Việt: phụ hà quá đa Tổng quan lượng quá tải, chất quá nặng Cấu tạo: 負 (phụ) + 荷 (hà) + 過 (quá) + 多 (đa)Hán Việtphụ hà quá đaTừ loạitínhCấu tạo負 + 荷 + 過 + 多 · phụ + hà + quá + đa nghĩa thành phần: phụ + hà + quá + đa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quá tải Từ liên quan Gần nghĩa过多供应 · 过多喝酒 · 过多地 · 过多的 · 负荷分散 · 负荷涵义 · 负荷能力 · 负荷分配图