負荷涵義 phụ hà hàm nghĩa Hán Việt: phụ hà hàm nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 荷 (hà) + 涵 (hàm) + 義 (nghĩa)Hán Việtphụ hà hàm nghĩaCấu tạo負 + 荷 + 涵 + 義 · phụ + hà + hàm + nghĩa nghĩa thành phần: phụ + hà + hàm + nghĩa Nghĩa EngCihui 負荷涵義 ùhè hányì n. <lg.> loaded connotation