负荷能力

fù hé néng lìphụ hà năng lực

Hán Việt: phụ hà năng lực · Pinyin: fù hé néng lì

Tổng quan

Cấu tạo: 負 (phụ) + 荷 (hà) + 能 (năng) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khả năng chịu tải

Đức

  • Handedict Belastbarkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

负荷过多 · 能力不灭 · 能力不足 · 能力中心 · 能力测验 · 能力证明 · 负荷分散 · 负荷涵义