負薪之憂 fù xīn zhī yōu · phụ tân chi ưu Hán Việt: phụ tân chi ưu · Pinyin: fù xīn zhī yōu Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 薪 (tân) + 之 (chi) + 憂 (ưu)Pinyinfù xīn zhī yōuHán Việtphụ tân chi ưuCấu tạo負 + 薪 + 之 + 憂 · phụ + tân + chi + ưu nghĩa thành phần: phụ + tân + chi + ưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 意指背柴劳累,体力还未恢复。有病的谦词。