負薪之議 fù xīn zhī yì · phụ tân chi nghị Hán Việt: phụ tân chi nghị · Pinyin: fù xīn zhī yì Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 薪 (tân) + 之 (chi) + 議 (nghị)Pinyinfù xīn zhī yìHán Việtphụ tân chi nghịCấu tạo負 + 薪 + 之 + 議 · phụ + tân + chi + nghị nghĩa thành phần: phụ + tân + chi + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 负薪:背柴草,旧指地位低微的人。地位低微的人的言论。