負薪之資

fù xīn zhī zī phụ tân chi tư

Hán Việt: phụ tân chi tư · Pinyin: fù xīn zhī zī

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (tân) + (chi) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 负薪:背柴草,旧指地位低微的人;资:资质,指智慧,能力。指卑贱者的资质。