負薪掛角

fù xīn guà jiǎo phụ tân quải giác

Hán Việt: phụ tân quải giác · Pinyin: fù xīn guà jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (tân) + (quải) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 负薪:背着柴草,汉代朱买臣背着柴草读书;挂角:把备读的书挂在牛角上,隋代李密骑在牛背上读书。指边劳动边读书,不畏辛苦。