負衡據鼎 fù héng jù dǐng · phụ hành cứ đỉnh Hán Việt: phụ hành cứ đỉnh · Pinyin: fù héng jù dǐng Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 衡 (hành) + 據 (cứ) + 鼎 (đỉnh)Pinyinfù héng jù dǐngHán Việtphụ hành cứ đỉnhCấu tạo負 + 衡 + 據 + 鼎 · phụ + hành + cứ + đỉnh nghĩa thành phần: phụ + hành + cứ + đỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指身居高位,肩负重任。