負詬忍尤 fù gòu rěn yóu · phụ cấu nhẫn vưu Hán Việt: phụ cấu nhẫn vưu · Pinyin: fù gòu rěn yóu Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 詬 (cấu) + 忍 (nhẫn) + 尤 (vưu)Pinyinfù gòu rěn yóuHán Việtphụ cấu nhẫn vưuCấu tạo負 + 詬 + 忍 + 尤 · phụ + cấu + nhẫn + vưu nghĩa thành phần: phụ + cấu + nhẫn + vưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忍受指责和怨恨。