负责去办

phụ trách khứ bạn

Hán Việt: phụ trách khứ bạn

Tổng quan

Cấu tạo: 負 (phụ) + 責 (trách) + 去 (khứ) + 辦 (bạn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

负责人员 · 负责人 · 负责任 · 负责地 · 负责的 · 负责干部 · 负责照料 · 负责申明