负责申明

fù zé shēn míngphụ trách thân minh

Hán Việt: phụ trách thân minh · Pinyin: fù zé shēn míng

Tổng quan

Cấu tạo: 負 (phụ) + 責 (trách) + 申 (thân) + 明 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuyên bố trách nhiệm

Đức

  • Handedict Haftungshinweis

Từ liên quan

Gần nghĩa

申明理由 · 负责人员 · 负责人 · 负责任 · 负责地 · 负责的 · 申明大义 · 负责去办