负责地

phụ trách địa

Hán Việt: phụ trách địa

Tổng quan

một cách hợp lý, một cách đáng tin cậy; một cách có trách nhiệm

Cấu tạo: 負 (phụ) + 責 (trách) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có trách nhiệm

Từ liên quan

Gần nghĩa

负责人 · 负责任 · 负责的 · 負責 · 负责 · 负责人员 · 负责去办 · 负责干部