申明大义

thân minh đại nghĩa

Hán Việt: thân minh đại nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: 申 (thân) + 明 (minh) + 大 (đại) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nêu cao đại nghĩa
  • Biên soạn 申明大義 shēnmíng dàyì v.o. appeal to a man's sense of right

Eng

  • Cihui 申明大義 shēnmíng dàyì v.o. appeal to a man's sense of right

Từ liên quan

Gần nghĩa

大义凛然 · 大义灭亲 · 申明理由 · 大義城 · 大義渡 · 大義王 · 大義滅親