負責考試 phụ trách khảo thí Hán Việt: phụ trách khảo thí Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 責 (trách) + 考 (khảo) + 試 (thí)Hán Việtphụ trách khảo thíCấu tạo負 + 責 + 考 + 試 · phụ + trách + khảo + thí nghĩa thành phần: phụ + trách + khảo + thí