負貴好權

fù guì hào quán phụ quý hảo quyền

Hán Việt: phụ quý hảo quyền · Pinyin: fù guì hào quán

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (quý) + (hảo) + (quyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 负:凭恃,倚仗;贵:有势力。倚仗豪门贵族,喜欢玩弄权术。