負載類型 phụ tái loại hình Hán Việt: phụ tái loại hình Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 載 (tái) + 類 (loại) + 型 (hình)Hán Việtphụ tái loại hìnhCấu tạo負 + 載 + 類 + 型 · phụ + tái + loại + hình nghĩa thành phần: phụ + tái + loại + hình