負重致遠

fù zhòng zhì yuǎn phụ trọng trí viễn

Hán Việt: phụ trọng trí viễn · Pinyin: fù zhòng zhì yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (trọng) + (trí) + (viễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 负:背着;致:送到。背着重东西走远路。比喻能够负担艰巨任务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.负载重物走远路。
  • Tân Hoa Tự Điển 负背着;致送到。背着重东西走远路。比喻能够负担艰巨任务。

Eng

  • Cihui 負重致遠 ùzhòngzhìyuǎn f.e. work hard and achieve one's goal