負阻不賓 fù zǔ bù bīn · phụ trở bất tân Hán Việt: phụ trở bất tân · Pinyin: fù zǔ bù bīn Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 阻 (trở) + 不 (bất) + 賓 (tân)Pinyinfù zǔ bù bīnHán Việtphụ trở bất tânCấu tạo負 + 阻 + 不 + 賓 · phụ + trở + bất + tân nghĩa thành phần: phụ + trở + bất + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言负固不服。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言负固不服。