負隅依阻 fù yú yī zǔ · phụ ngung y trở Hán Việt: phụ ngung y trở · Pinyin: fù yú yī zǔ Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 隅 (ngung) + 依 (y) + 阻 (trở)Pinyinfù yú yī zǔHán Việtphụ ngung y trởCấu tạo負 + 隅 + 依 + 阻 · phụ + ngung + y + trở nghĩa thành phần: phụ + ngung + y + trở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 负:靠着;隅:同“嵎”,指山弯;阻:险阻地带。凭借地形的险阻,进行抵抗或固守。