負面

fù miàn phụ diện

Hán Việt: phụ diện · Pinyin: fù miàn

Tổng quan

tiêu cực | mặt tiêu cực mặt trái; mặt xấu; tiêu cực。壞的、消極的一面;反面。 負面效果 hiệu quả tiêu cực. 負面影響 ảnh hưởng mặt xấu.

Cấu tạo: (phụ) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiêu cực | mặt tiêu cực mặt trái; mặt xấu; tiêu cực。壞的、消極的一面;反面。 負面效果 hiệu quả tiêu cực. 負面影響 ảnh hưởng mặt xấu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 反面。如:「這件事情對十幾歲的孩子來說,會不會造成負面影響?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。坏的、消极的一面;反面(跟“正面”相对):~效果|~影响。

Eng

  • CC-CEDICT negative|the negative side
  • Cihui negative; the negative side

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

反面

Từ trái nghĩa

正面