正面

zhèng miànchánh diện

Hán Việt: chánh diện · Pinyin: zhèng miàn

Tổng quan

Mặt phải (đối lại với mặt trái)

新华 · Tân Hoa Đại lục

人体前部那一面; 建筑物临广场或临街、装饰比较讲究的一面; 前进的方向(跟“背面、反面、侧面”相对):~图, 大楼的~有八根大理石的柱子, 一连从~进攻,二连、三连侧面包抄; 片状物主要使用的一面或跟外界接触的一面(跟“背面、反面”相对):牛皮纸的~比较光滑; 属性词。好的、积极的一面(跟“反面、负面”相对):~人物, ~教育; 事情、问题等直接显示的一面:不但要看问题的~,还要看问题的反面; 属性词。直接:避免~交锋, 有问题~提出来,别绕弯子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.身體五官的那一面。亦用於指物體裝飾較講究或主要使用的一面。《紅樓夢》第一二回:「千萬不可照正面,只照他的背面,要緊!要緊!」《儒林外史》第四五回:「拿著燈底下翻過來把正面看了一會,翻過來又把反面看了一會。」 2.面對面,指直接。如:「正面衝突」。《清史稿.卷三七二.關天培列傳》:「十月,敵以大艦正面來攻,小舟載兵從側乘潮撲岸,殲之於山岡。」 3.比喻具有良好趨向或發展的一面。如:「正面意義」、「正面影響」。

Cấu tạo: 正 (chánh) + 面 (diện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mặt trước
  • Tần suất từ Mặt phải (đối lại với mặt trái).; mặt ngửa; mặt chính (nhà), bề ngoài vẻ ngoài, mã ngoài mặt, vẻ mặt, thể diện, sĩ diện, bộ mặt, bề ngoài, mã ngoài, bề mặt, mặt trước, mặt phía trước, đối diện, ra mặt chống đối, công khai chống đối, đi ngược gió, mặt dạn mày dày mà làm việc gì, có đủ trơ trẽn mà làm việc gì, trước mặt, đứng trước, mặc dầu, một cách công khai, nhăn mặt, chống đối lại, công khai trước mặt ai, đương đầu, đối phó, đứng trước mặt, ở trước mặt, lật (quân bài), nhìn về, hướng về, quay về, đối diện, (thể dục,thể thao) đặt ((nghĩa bóng)) ở giữa hai cầu thủ của hai bên (để bắt đầu thi…
  • Biên soạn 正面 hèngmiàn n. 1. obverse/right side 2. front; facade ◆attr. positive

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.身體五官的那一面。亦用於指物體裝飾較講究或主要使用的一面。《紅樓夢》第一二回:「千萬不可照正面,只照他的背面,要緊!要緊!」《儒林外史》第四五回:「拿著燈底下翻過來把正面看了一會,翻過來又把反面看了一會。」 2.面對面,指直接。如:「正面衝突」。《清史稿.卷三七二.關天培列傳》:「十月,敵以大艦正面來攻,小舟載兵從側乘潮撲岸,殲之於山岡。」 3.比喻具有良好趨向或發展的一面。如:「正面意義」、「正面影響」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人体前部那一面; 建筑物临广场或临街、装饰比较讲究的一面; 前进的方向(跟“背面、反面、侧面”相对):~图, 大楼的~有八根大理石的柱子, 一连从~进攻,二连、三连侧面包抄; 片状物主要使用的一面或跟外界接触的一面(跟“背面、反面”相对):牛皮纸的~比较光滑; 属性词。好的、积极的一面(跟“反面、负面”相对):~人物, ~教育; 事情、问题等直接显示的一面:不但要看问题的~,还要看问题的反面; 属性词。直接:避免~交锋, 有问题~提出来,别绕弯子。
  • Kaggle Zh-Vi facade

Eng

  • JMdict front
  • JMdict frontage
  • JMdict facade
  • JMdict main
  • JMdict the front
  • JMdict honest
  • JMdict upright
  • JMdict decent
  • JMdict proper
  • Cihui front; obverse side; right side; positive; direct; open
  • Tần suất từ 正面 hèngmiàn n. 1. obverse/right side 2. front; facade ◆attr. positive , Duō zuò ∼ jiàoyù. Give more positive education. ◆adv. directly; openly , Gěi tā ∼ dáfù. Reply to him frankly

Đức

  • Handedict die rechte Seite (von Stoffen), Oberseite, Vorderseite, Frontseite, Front

ja

  • JMdict 正面(しょうめん)
  • JMdict 正面(まとも)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

侧面 · 反面 · 背后 · 背面 · 负面