負面影響 fù miàn yǐng xiǎng · phụ diện ảnh hưởng Hán Việt: phụ diện ảnh hưởng · Pinyin: fù miàn yǐng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 面 (diện) + 影 (ảnh) + 響 (hưởng)Pinyinfù miàn yǐng xiǎngHán Việtphụ diện ảnh hưởngCấu tạo負 + 面 + 影 + 響 · phụ + diện + ảnh + hưởng nghĩa thành phần: phụ + diện + ảnh + hưởng