負駑前驅 fù nǔ qián qū · phụ nô tiền khu Hán Việt: phụ nô tiền khu · Pinyin: fù nǔ qián qū Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 駑 (nô) + 前 (tiền) + 驅 (khu)Pinyinfù nǔ qián qūHán Việtphụ nô tiền khuCấu tạo負 + 駑 + 前 + 驅 · phụ + nô + tiền + khu nghĩa thành phần: phụ + nô + tiền + khu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 背着弓箭在前面开道。比喻迎接的礼度极为尊敬。