貢禹彈冠

gòng yǔ tán guān cống vũ đạn quan

Hán Việt: cống vũ đạn quan · Pinyin: gòng yǔ tán guān

Tổng quan

Cấu tạo: (cống) + (vũ) + (đạn) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指贡禹与王吉(字子阳)友善,见其在位,亦愿为官。比喻乐意辅佐志向相同的人。