財不露白

cái bù lù bái tài bất lộ bạch

Hán Việt: tài bất lộ bạch · Pinyin: cái bù lù bái

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (bất) + (lộ) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 露:显露;白:银子的代称。旧指有钱财不能泄露给别人看。现指随身携带的钱财不在人前显露。
  • Tân Hoa Tự Điển 露显露;白银子的代称。旧指有钱财不能泄露给别人看。现指随身携带的钱财不在人前显露。

Eng

  • Cihui 財不露白 áibùlòubái f.e. not expose one's wealth