財產關系 cái chǎn guān xì · tài sản quan hệ Hán Việt: tài sản quan hệ · Pinyin: cái chǎn guān xì Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 產 (sản) + 關 (quan) + 系 (hệ)Pinyincái chǎn guān xìHán Việttài sản quan hệCấu tạo財 + 產 + 關 + 系 · tài + sản + quan + hệ nghĩa thành phần: tài + sản + quan + hệ