财产关系

cái chǎn guān xìtài sản quan hệ

Hán Việt: tài sản quan hệ · Pinyin: cái chǎn guān xì

Tổng quan

Cấu tạo: 財 (tài) + 產 (sản) + 關 (quan) + 系 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan hệ tài sản

Đức

  • Handedict Vermögensbeziehungen

Từ liên quan

Gần nghĩa

财产价值 · 财产公证 · 财产混同 · 财产让与 · 关系代名词 · 关系到 · 关系学 · 关系式