財務公司 cái wù gōng sī · tài vụ công ti Hán Việt: tài vụ công ti · Pinyin: cái wù gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 務 (vụ) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyincái wù gōng sīHán Việttài vụ công tiCấu tạo財 + 務 + 公 + 司 · tài + vụ + công + ti nghĩa thành phần: tài + vụ + công + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即金融公司”。Tân Hoa Tự Điển 即金融公司”(1041页)。