財務安排

tài vụ an bài

Hán Việt: tài vụ an bài

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (vụ) + (an) + (bài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 財務安排 áiwù'ānpái f.e. financial arrangement