財務期間

tài vụ kì gian

Hán Việt: tài vụ kì gian

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (vụ) + (kì) + (gian)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 財務期間 áiwù qījiān n. fiscal period