財務管理
tài vụ quản lí
Hán Việt: tài vụ quản lí · Pinyin: cái wù guǎn lǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 企業對資金的籌措、運用、與利潤分配等的管理方法。
ja
- JMdict financial management
Hán Việt: tài vụ quản lí · Pinyin: cái wù guǎn lǐ