財務自主

tài vụ tự chủ

Hán Việt: tài vụ tự chủ

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (vụ) + (tự) + (chủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 財務自主 áiwù zìzhǔ n. financial autonomy