財務費用 tài vụ phí dụng Hán Việt: tài vụ phí dụng Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 務 (vụ) + 費 (phí) + 用 (dụng)Hán Việttài vụ phí dụngCấu tạo財 + 務 + 費 + 用 · tài + vụ + phí + dụng nghĩa thành phần: tài + vụ + phí + dụng Nghĩa EngCihui 財務費用 áiwù fèiyòng n. financial expenses