財團盈利 cái tuán yíng lì · tài đoàn doanh lợi Hán Việt: tài đoàn doanh lợi · Pinyin: cái tuán yíng lì Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 團 (đoàn) + 盈 (doanh) + 利 (lợi)Pinyincái tuán yíng lìHán Việttài đoàn doanh lợiCấu tạo財 + 團 + 盈 + 利 · tài + đoàn + doanh + lợi nghĩa thành phần: tài + đoàn + doanh + lợi