財多命殆 cái duō mìng dài · tài đa mệnh đãi Hán Việt: tài đa mệnh đãi · Pinyin: cái duō mìng dài Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 多 (đa) + 命 (mệnh) + 殆 (đãi)Pinyincái duō mìng dàiHán Việttài đa mệnh đãiCấu tạo財 + 多 + 命 + 殆 · tài + đa + mệnh + đãi nghĩa thành phần: tài + đa + mệnh + đãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 殆:危险。钱财多了,易招致盗贼,生命就有危险。