財富分配 tài phú phân phối Hán Việt: tài phú phân phối Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 富 (phú) + 分 (phân) + 配 (phối)Hán Việttài phú phân phốiCấu tạo財 + 富 + 分 + 配 · tài + phú + phân + phối nghĩa thành phần: tài + phú + phân + phối Nghĩa EngCihui 財富分配 áifùfēnpèi f.e. distribution of wealth