財富無常 tài phú vô thường Hán Việt: tài phú vô thường Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 富 (phú) + 無 (vô) + 常 (thường)Hán Việttài phú vô thườngCấu tạo財 + 富 + 無 + 常 · tài + phú + vô + thường nghĩa thành phần: tài + phú + vô + thường Nghĩa EngCihui 財富無常 áifùwúcháng f.e. Riches have wings.