财政上地 tài chánh thượng địa Hán Việt: tài chánh thượng địa Tổng quan về phương diện tài chính, về mặt tài chính Cấu tạo: 財 (tài) + 政 (chánh) + 上 (thượng) + 地 (địa)Hán Việttài chánh thượng địaTừ loạitrạngCấu tạo財 + 政 + 上 + 地 · tài + chánh + thượng + địa nghĩa thành phần: tài + chánh + thượng + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 về tài chính Từ liên quan Gần nghĩa財政危機 · 財政資本 · 财政危机 · 财政大臣 · 财政年度 · 财政资本 · 财政部长 · 財政部